predetermination
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động xác định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining beforehand.
- Một điều đã được quyết định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has been decided in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predeterminationDạng gốc (base form)
- predeterminationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc predeterminationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha