Dịch

predetermination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động xác định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of determining beforehand.
  2. Một điều đã được quyết định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that has been decided in advance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predeterminationDạng gốc (base form)
  2. predeterminationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc predetermination

Ngôn ngữ khác

AI