Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predendritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả bất kỳ tiền thân nào của tế bào đuôi gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing any precursor of a dendritic cell
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
dendritic
AI
1
Mô tả bất kỳ tiền thân nào của tế bào đuôi gai
1
Mô tả bất kỳ tiền thân nào của tế bào đuôi gai
1
Mô tả bất kỳ tiền thân nào của tế bào đuôi gai