Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predarkness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian trước khi bóng tối buông xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The period of time before darkness falls.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
darkness
AI
1
Khoảng thời gian trước khi bóng tối buông xuống
1
Khoảng thời gian trước khi bóng tối buông xuống
1
Khoảng thời gian trước khi bóng tối buông xuống