Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predamaged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị hư hỏng trước đó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
previously damaged
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
damaged
AI
1
Bị hư hỏng trước đó
1
Bị hư hỏng trước đó
1
Bị hư hỏng trước đó