Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
predacean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động vật ăn thịt
danh từ
Any carnivorous animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predacean
Dạng gốc
(base form)
predacean
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Predaceans
or
Zoophagans
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
praeda
“prey”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carnicero
Động vật ăn thịt
predador
Động vật ăn thịt, thú săn mồi
carnívoro
Động vật ăn thịt (động vật ăn thịt)
AI
1
Động vật ăn thịt
1
Động vật ăn thịt
1
Động vật ăn thịt