Dịch

pred

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của predatordanh từđếm được (countable)Abbreviation of predator.
  2. Viết tắt của predicatedanh từđếm được (countable)Abbreviation of predicate.
  3. Viết tắt của predefinitiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of predefinition.
  4. Viết tắt của predefinedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of predefined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predDạng gốc (base form)
  2. predsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pred-tiền tốDùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone
-pred-liên tốDùng để tạo thành tên của prednisone và dẫn xuất prednisolone

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Viết tắt của prednisone
  1. không đếm được (uncountable)Abbreviation of prednisone.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI