pred
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của predatordanh từđếm được (countable)Abbreviation of predator.
- Viết tắt của predicatedanh từđếm được (countable)Abbreviation of predicate.
- Viết tắt của predefinitiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of predefinition.
- Viết tắt của predefinedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of predefined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predDạng gốc (base form)
- predsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Viết tắt của prednisone
- không đếm được (uncountable)Abbreviation of prednisone.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc predVí dụ
- , , .