Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
precystectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi cắt bàng quang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to a cystectomy
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
cystectomy
Ví dụ
Our
findings
suggest
that
current
precystectomy
models
for
prediction
of
LN
metastasis
should
be
improved
further
.
AI
1
Trước khi cắt bàng quang
1
Trước khi cắt bàng quang
1
Trước khi cắt bàng quang