Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
precrural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước đùi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Situated in front of the leg or thigh.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
crural
Ví dụ
the
precrural
glands
of
the
horse
AI
1
Trước đùi
1
Trước đùi
1
Trước đùi