Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precracked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nứt trước; sử dụng các vật liệu đã trải qua thử nghiệm va đập Charpy hoặc tương tự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
cracked in advance; used of materials undergoing the Charpy impact test or similar
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
cracked
AI
1
Nứt trước
1
Nứt trước
1
Nứt trước