Dịch

precipitable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể kết tủa, kết tủa được, có thể lắngtính từAble to form a precipitate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipitableDạng gốc (base form)
  2. more precipitableSo sánh hơn (comparative)
  3. most precipitableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

precipitable waterdanh từLượng hơi nước trong một cột không khí tương đương với độ sâu của nước lỏng có thể thu được nếu trời rơi dưới dạng mưa

AI