Dịch

precipitability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng kết tủa, khả năng lắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality, state, or level of being precipitable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precipitabilityDạng gốc (base form)
  2. precipitabilitiesSố nhiều (plural)

AI