Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precede something
UK
/
p
ɹ
iː
ˈ
s
iː
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
s
i
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đi trước cái gì
Xuất hiện ở từ khác
precede
kết hợp
đi trước cái gì (先于某事)
AI
1
Đi trước cái gì
1
Đi trước cái gì
1
Đi trước cái gì