Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precategory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với semigroupoid
danh từ
Synonym of semigroupoid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precategory
Dạng gốc
(base form)
precategor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
semigroupoid
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
category
AI
1
Đồng nghĩa với semigroupoid
1
Đồng nghĩa với semigroupoid
1
Đồng nghĩa với semigroupoid