precancellation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hủy bỏ trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of precancelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- precancellationDạng gốc (base form)
- precancellationsSố nhiều (plural)