Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prebottleneck
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước nút cổ chai, điển hình là nút cổ chai về dân số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to a bottleneck, typically a population bottleneck.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postbottleneck
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
bottleneck
AI
1
Trước nút cổ chai
1
Trước nút cổ chai
1
Trước nút cổ chai