Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preboiled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Luộc trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
boiled in advance
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
boiled
AI
1
Luộc trước
1
Luộc trước
1
Luộc trước