Dịch

prebaiting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đặt mồi vô hại để sâu bọ hoặc cá quen với nó, trước khi đặt mồi độc hoặc mắc câudanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of laying harmless bait so that vermin or fish become accustomed to it, prior to laying poisoned or hooked bait

Nguồn gốc (etymology)

AI