preaxial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Học trước trụctính từkhông so sánh (not comparable)Located in front of an axis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preaxial polydactylydanh từ | danh từ | Sự hiện diện của một ngón tay cái bổ sung (hoặc chữ số tương đương ở động vật) |
Họ từ (word family)
cùng gốc preaxialTừ liên quan (related word)