Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preasthmatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi khởi phát bệnh hen suyễn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the onset of asthma.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
asthmatic
AI
1
Trước khi khởi phát bệnh hen suyễn
1
Trước khi khởi phát bệnh hen suyễn
1
Trước khi khởi phát bệnh hen suyễn