preassumption
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giả định trướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)assumption in advance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preassumptionDạng gốc (base form)
- preassumptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha