Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preantepenultima
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm tiết cuối cùng trừ ba (của một từ hoặc cách nói khác); âm tiết thứ tư đến cuối cùng
danh từ
The last syllable but three (of a word or other utterance); the fourth-to-last syllable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preantepenultima
preantepenultima
te
Ba trước khi kết thúc; thứ tư đến cuối cùng
danh từ, tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
ante-
+
penultima
AI
1
âm tiết thứ tư đến cuối cùng
1
âm tiết thứ tư đến cuối cùng
1
âm tiết thứ tư đến cuối cùng