penultima
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm tiết tiếp theo cuối cùng trong một từdanh từthe next to last syllable in a word
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penultimaDạng gốc (base form)
- penultimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penultima law | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc penultima- penultimateGần cuối, áp chótdanh từ, tính từC1
- penultimatumTuyên bố về các điều khoản hoặc điều kiện do một bên đưa ra cho bên kia, thường được thể hiện dưới dạng tối hậu thư với hy vọng buộc phải tuân thủ ngay lập tức các yêu cầu, nhưng sau đó điều đó được thay thế bằng nhiều cuộc đàm phán hơn thay vì hậu quả thảm khốc thực tếdanh từ
- penultimatelyXem penultimatetrạng từ