Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
penultimately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem penultimate
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Next to the last in order.
Nguồn gốc
(etymology)
penultimate
+
-ly
AI
1
Xem penultimate
1
Xem penultimate
1
Xem penultimate