Dịch

prealgebra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khóa học ở trường (ở Mỹ, trung học cơ sở) giới thiệu cho học sinh những khái niệm cần thiết để học đại sốdanh từkhông đếm được (uncountable)A school (in the US, middle school) course that introduces students to concepts needed to learn algebra.
  2. Dạng đặc biệt của đại số Lie; cũng được áp dụng tương tự với các loại đại số khácdanh từđếm được (countable)A particular form of Lie algebra; also applied analogously to other types of algebra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prealgebraDạng gốc (base form)
  2. prealgebrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc prealgebra

Ví dụ

  • . , . .
  • 6 Koszul .
  • . .

AI