Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preagricultural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước khi có nông nghiệp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the advent of agriculture: before the late paleolithic era.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preagricultural
preagricultural
ist
Người sống trước khi có nông nghiệp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
agricultural
AI
1
Trước khi có nông nghiệp
1
Trước khi có nông nghiệp
1
Trước khi có nông nghiệp