preachment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rao giảng; thuyết phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Preaching; sermonizing.
- Trường hợp rao giảng; một bài giảng hoặc bài giảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of preaching; a sermon or homily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preachmentDạng gốc (base form)
- preachmentsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc preachmentVí dụ
- […]
- , , , , .
- , , .