Dịch

preachment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rao giảng; thuyết phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Preaching; sermonizing.
  2. Trường hợp rao giảng; một bài giảng hoặc bài giảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of preaching; a sermon or homily.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. preachmentDạng gốc (base form)
  2. preachmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

preach-ment

  1. từ tiếng Anglo-Normanprechement

Ví dụ

  • […]
  • , , , , .
  • , , .

AI