Dịch

preaching tabs

danh từ (noun)
US/ˈpɹitʃɪŋ ˈtæbz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với preaching banddanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of preaching band

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI