Dịch

preacherese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách diễn đạt hoặc thuật ngữ giống như nhà thuyết giáodanh từkhông đếm được (uncountable)preacherlike diction or terminology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Block's , revival-tent , . .

AI