Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preacherese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách diễn đạt hoặc thuật ngữ giống như nhà thuyết giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
preacherlike diction or terminology.
Nguồn gốc
(etymology)
preacher
+
-ese
Ví dụ
Block's
tone
in
different
passages
runs
the
gamut
from
the
most
cloying
,
self-helpish
pep
talk
to
revival-tent
preacherese
,
but
is
characterized
throughout
by
intellectual
murkiness
and
psychological
jargon
that
will
leave
many
a
parent
completely
confused
about
what
Dr
.
Block
is
talking
about
.
AI
1
Cách diễn đạt hoặc thuật ngữ giống như nhà thuyết giáo
1
Cách diễn đạt hoặc thuật ngữ giống như nhà thuyết giáo
1
Cách diễn đạt hoặc thuật ngữ giống như nhà thuyết giáo