Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preacherdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của các nhà thuyết giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of preachers.
Nguồn gốc
(etymology)
preacher
+
-dom
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của các nhà thuyết giáo
1
Vương quốc hoặc phạm vi của các nhà thuyết giáo
1
Vương quốc hoặc phạm vi của các nhà thuyết giáo