Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-Brexit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đề cập đến thời điểm trước Brexit
tính từ
Referring to the time before Brexit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
post-Brexit
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
Brexit
AI
1
Đề cập đến thời điểm trước Brexit
1
Đề cập đến thời điểm trước Brexit
1
Đề cập đến thời điểm trước Brexit