Dịch

post-Brexit

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhắc đến thời điểm sau khi Anh rời EUtính từReferring to the time after the UK leaves the EU.

Nguồn gốc (etymology)

post-Brexit

Ví dụ

  • May’s , Jean-Claude Juncker, “ ” .
  • Johnson’s , , () — won’t , , .
  • . , 2025, .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI