Dịch

pratique

danh từ (noun)
UK/pɹæˈtiːk/US/pɹəˈtik/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quyền sử dụng cảng được cấp cho tàu sau khi tuân thủ quy định kiểm dịch hoặc khi được xác định rằng tàu không mắc bệnh truyền nhiễmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Permission to use a port given to a ship after compliance with quarantine or on conviction that she is free of contagious disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pratiqueDạng gốc (base form)
  2. pratiquesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Luyện tập
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Luyện tập; thói quenPractice; habits.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipractique
  2. từ tiếng Latinh trung đạiprāctica

Cùng gốc (doublet)practice

Ví dụ

  • , , , , , .

AI