prad
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Con ngựadanh từA horse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pradDạng gốc (base form)
- pradsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prademagene zamikeraceldanh từ | danh từ | Liệu pháp gen được sử dụng để điều trị bệnh ly thượng bì loạn dưỡng thể lặn bóng nước |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanpaard“horse”
Cùng gốc (doublet)palfrey
Ví dụ
- ' , , ?' ; ' , a-minding . […]'
- horse-dealer, ; , , deeker, , .
Họ từ (word family)
cùng gốc pradNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha