Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
practice something
US
/ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Luyện tập cái gì đó
Ví dụ
She
practices
the
violin
every
day
.
Cô ấy luyện đàn vi-ô-lin mỗi ngày.
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
luyện tập cái gì đó
AI
1
Luyện tập cái gì đó
1
Luyện tập cái gì đó
1
Luyện tập cái gì đó