Dịch

practical use

UK/ˈpɹæk.tɪ.kəl ˈjuːs/US/ˈpɹæktəkəl ˈjus/

Nghĩa chính

  1. Công dụng thực tế

Cụm từ (phrase)

practical usesNhững ứng dụng thực tế

AI