Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
powerbank
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Pin sạc dự phòng
danh từ
A portable device used to charge mobile phones and tablet computers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
powerbank
Dạng gốc
(base form)
powerbank
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
power
+
bank
AI
1
Pin sạc dự phòng
1
Pin sạc dự phòng
1
Pin sạc dự phòng