Dịch

power trip

danh từ (noun)
UK/ˈpaʊə ˈtɹɪp/US/ˈpaʊ.ɚ ˈtɹɪp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các hoạt động mang lại cảm giác quyền lực cho người liên quandanh từAny activity which confers a sense of power on the person involved.
  2. Sự phấn khích là kết quả của một hoạt động như vậydanh từThe excitement that results from such an activity.
  3. Mất điện hoặc mất điện khi một thiết bị hoặc hệ thống điện đột ngột ngừng hoạt độngdanh từA power outage or a blackout, when an electrical device or system suddenly stops working.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. power tripDạng gốc (base form)
  2. power tripsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI