Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
show of strength
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
oʊ
ə
v
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
ŋ
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với show of force
danh từ
Synonym of show of force.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
show of strength
Dạng gốc
(base form)
show
s of strength
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
show of force
Ví dụ
Kalman
did
that
as
a
show
of
strength
.
Maybe
Ziri
did
that
as
a
show
of
strength
.
AI
1
Đồng nghĩa với show of force
1
Đồng nghĩa với show of force
1
Đồng nghĩa với show of force