Dịch

power station

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạm phát điện, nhà máy điệndanh từAn industrial complex where electricity is produced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. power stationDạng gốc (base form)
  2. power stationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wind power stationdanh từĐồng nghĩa với wind farm
nuclear power stationdanh từNhà máy điện lấy năng lượng sơ cấp từ nhiệt sinh ra trong các phản ứng hạt nhân
storage power stationdanh từNhà máy điện tạo ra một nguồn năng lượng dự trữ khi có nguồn điện từ các nguồn khác và giải phóng nó vào mạng lưới khi cần thiết (thông thường bằng cách bơm nước lên hồ chứa mực nước cao)
coal power stationNhà máy nhiệt điện than
hydroelectric power stationChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trạm phát điện

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • Finland's .
  • .

AI