Nghĩa chính
- Sữa bột, sữa khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of milk powder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- powdered milkDạng gốc (base form)
- powdered milksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha