Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leche en polvo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌlet͡ʃe em ˈpolbo/
Nghĩa chính
1
Sữa bột
danh từ
powdered milk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leche en polvo
Dạng gốc
(base form)
leche
s en polvo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
powdered milk
Sữa bột, sữa khô
AI
1
Sữa bột
1
Sữa bột
1
Sữa bột