Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poulpe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạch tuộc
danh từ
An octopus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poulpe
Dạng gốc
(base form)
poulpe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
poulpe
Cùng gốc
(doublet)
polyp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pulpo
Bạch tuộc
AI
1
Bạch tuộc
1
Bạch tuộc
1
Bạch tuộc