Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pothunting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc săn bắt động vật để nấu ăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hunting of animals to be cooked as food.
2
Khảo cổ học bất cẩn, trục lợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Careless, profiteering archeology.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pothunt
pothunter
Nguồn gốc
(etymology)
pot
+
hunting
AI
1
Việc săn bắt động vật để nấu ăn
2
Khảo cổ học bất cẩn
1
Việc săn bắt động vật để nấu ăn
2
Khảo cổ học bất cẩn
1
Việc săn bắt động vật để nấu ăn
2
Khảo cổ học bất cẩn