Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
potential problem
UK
/
p
ə
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
p
ɹ
ɒ
b
l
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Vấn đề tiềm tàng
Ví dụ
The
plan
could
create
a
potential
problem
.
Kế hoạch này có thể tạo ra một vấn đề tiềm tàng.
Xuất hiện ở từ khác
potential
kết hợp
vấn đề tiềm tàng
AI
1
Vấn đề tiềm tàng
1
Vấn đề tiềm tàng
1
Vấn đề tiềm tàng