Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potbellied stove
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái bếp lò
danh từ
A potbelly stove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potbellied stove
Dạng gốc
(base form)
potbellied stove
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cocina
Bếp, bếp lò
fogón
Bếp lò, phạm vi
AI
1
Cái bếp lò
1
Cái bếp lò
1
Cái bếp lò