Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potato scallop
danh từ
(noun)
UK
/
p
ə
ˈ
t
eɪ
.
t
əʊ
ˈ
s
k
ɒ
l
ə
p
/
US
/
p
ə
ˈ
t
eɪ
.
t
oʊ
ˈ
s
k
ɑ
l
ə
p
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh khoai tây
danh từ
A potato cake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potato scallop
Dạng gốc
(base form)
potato scallop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scallop
fairy chip
AI
1
Chiếc bánh khoai tây
1
Chiếc bánh khoai tây
1
Chiếc bánh khoai tây