Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potashery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi sản xuất kali
danh từ
A place where potash is manufactured.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potashery
Dạng gốc
(base form)
potasher
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
potash
+
-ery
AI
1
Nơi sản xuất kali
1
Nơi sản xuất kali
1
Nơi sản xuất kali