postseason
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vòng đấu loại trực tiếp, vòng playoffdanh từThe period after the end of the normal sports season during which extra games are held (such as playoffs or championships).
- Thuộc vòng đấu sau mùa giảitính từOf or pertaining to such a period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postseasonDạng gốc (base form)
- postseasonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make the postseason | Lọt vào vòng sau mùa giải | |
| postseason game | Trận đấu playoff | |
| postseason play | Vòng loại trực tiếp | |
| reach the postseason | Vào vòng playoff |
Họ từ (word family)
cùng gốc postseasonVí dụ
- , 2008, 1993.Nếu Rodriguez sa sút phong độ và Yankees trượt dốc, áp lực sẽ đè nặng lên người quản lý đã không thể dẫn dắt đội vào vòng playoff năm 2008, lần đầu tiên Yankees bỏ lỡ vòng đấu sau mùa giải trong một năm không có đình công kể từ năm 1993.
- Suárez .Suárez chỉ còn hai trận ra sân chính thức nữa ở mùa giải thông thường để thuyết phục Phillies rằng anh xứng đáng được tin tưởng nhiều hơn so với các kỳ postseason trước đó.