postrevolutionary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xảy ra sau một thời kỳ cách mạngtính từkhông so sánh (not comparable)Occurring after a period of revolution.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha