Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postpsychotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau rối loạn tâm thần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following psychosis.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postpsychosis
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
psychotic
AI
1
Sau rối loạn tâm thần
1
Sau rối loạn tâm thần
1
Sau rối loạn tâm thần